辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "giao lộ" (1件)

giao lộ
play
日本語 名インターチェンジ
名交差点
マイ単語
Có nhiều xe ở giao lộ.
交差点に車が多い。

swap_horiz 類語検索結果 "giao lộ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "giao lộ" (3件)

Có nhiều xe ở giao lộ.
交差点に車が多い。
Đây là trung tâm phật giáo lớn nhất vùng.
ここは地域で一番大きな仏教センターだ。
Hồi giáo là một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới, với hàng tỷ tín đồ.
イスラム教は、数十億人の信者を抱える世界最大の宗教の一つである。